125
CAM
B. Charlton
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Charlton
CAM
125
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
118
121
122
122
122
122
117
122
122
109
108
113
113
116
116
109
Tốc độ
119
Sút
122
Chuyền bóng
125
Rê bóng
121
Phòng thủ
105
Thể chất
121
Tốc độ
118
Tăng tốc
122
Dứt điểm
120
Lực sút
127
Sút xa
127
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
109
Chuyền ngắn
126
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
124
Chuyền dài
127
Đá phạt
120
Sút xoáy
126
Rê bóng
122
Giữ bóng
122
Khéo léo
122
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
102
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
117
Thể lực
129
Quyết đoán
126
Nhảy
107
Bình tĩnh
127
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1979~1979 | 블랙타운 시티 | |
| 1978~1979 | 뉴캐슬 KB 유나이티드 | |
| 1977~1978 | 뱅고어 시티 FC | |
| 1976~1977 |
Melbourne Victory
|
|
| 1975~1976 |
Waterford FC
|
|
| 1973~1975 |
Preston North End
|
|
| 1956~1973 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.42% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé