118
CF
B. Charlton
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Charlton
CF
118
CAM
118
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
113
115
115
115
114
115
107
115
115
101
100
104
104
107
107
101
Tốc độ
112
Sút
116
Chuyền bóng
116
Rê bóng
114
Phòng thủ
96
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
115
Dứt điểm
118
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
114
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
117
Đá phạt
111
Sút xoáy
118
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
102
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
104
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1979~1979 | 블랙타운 시티 | |
| 1978~1979 | 뉴캐슬 KB 유나이티드 | |
| 1977~1978 | 뱅고어 시티 FC | |
| 1976~1977 |
Melbourne Victory
|
|
| 1975~1976 |
Waterford FC
|
|
| 1973~1975 |
Preston North End
|
|
| 1956~1973 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé