124
ST
A. Shearer
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Shearer
ST
124
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
121
118
116
116
111
116
100
115
115
97
97
99
99
101
101
97
Tốc độ
115
Sút
127
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
84
Thể chất
119
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
128
Lực sút
128
Sút xa
126
Chọn vị trí
122
Vô lê
128
Penalty
130
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
125
Sút xoáy
124
Rê bóng
112
Giữ bóng
121
Khéo léo
115
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
72
Lấy bóng
91
Cắt bóng
75
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
121
Thể lực
121
Quyết đoán
112
Nhảy
123
Bình tĩnh
126
TM đổ người
37
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2006 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1996 |
blackburn rovers
|
|
| 1988~1992 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé