122
CM
B. Schweinsteiger
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bastian Schweinsteiger
CM
122
CDM
122
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
115
117
117
117
119
118
119
118
118
117
117
118
118
118
118
117
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
117
Thể chất
121
Tốc độ
116
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
114
Vô lê
111
Penalty
114
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
122
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
114
Thăng bằng
124
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
118
Thể lực
127
Quyết đoán
127
Nhảy
110
Bình tĩnh
122
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2019 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2002~2015 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia