126
CF
Ferenc Puskás
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferenc Puskás
CF
126
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
44
123
123
123
123
115
122
100
122
122
92
92
99
99
102
102
92
Tốc độ
125
Sút
127
Chuyền bóng
117
Rê bóng
125
Phòng thủ
75
Thể chất
115
Tốc độ
125
Tăng tốc
126
Dứt điểm
129
Lực sút
128
Sút xa
125
Chọn vị trí
126
Vô lê
121
Penalty
126
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
117
Chuyền dài
116
Đá phạt
127
Sút xoáy
125
Rê bóng
128
Giữ bóng
122
Khéo léo
126
Thăng bằng
128
Phản ứng
124
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
109
Thể lực
125
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
128
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia