125
CB
F. Baresi
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Baresi
CB
125
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
114
115
115
115
120
117
122
116
116
122
122
121
121
120
120
122
Tốc độ
120
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
114
Phòng thủ
123
Thể chất
121
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
106
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
119
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
109
Chuyền dài
127
Đá phạt
96
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
129
Phản ứng
122
Kèm người
125
Lấy bóng
123
Cắt bóng
125
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
125
Sức mạnh
119
Thể lực
122
Quyết đoán
125
Nhảy
129
Bình tĩnh
122
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
34
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1997 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia