120
RM
F. Ljungberg
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
RM
120
LM
120
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
114
117
117
117
114
117
106
117
117
100
101
106
106
108
108
100
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
92
Thể chất
114
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
114
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
109
Penalty
107
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
111
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
94
Lấy bóng
89
Cắt bóng
92
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
109
Bình tĩnh
119
TM đổ người
36
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé