86
LM
F. Ljungberg
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
LM
86
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
15
79
82
82
82
77
82
62
83
83
52
52
60
60
65
65
52
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
85
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
85
Kèm người
36
Lấy bóng
39
Cắt bóng
34
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
86
Quyết đoán
66
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia