109
RM
F. Ljungberg
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
RM
109
LM
109
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
103
106
106
106
102
106
92
106
106
85
86
91
91
95
95
85
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
75
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
77
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia