105
RM
F. Ljungberg
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Freddie Ljungberg
RM
105
LM
105
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
98
101
101
101
96
101
82
102
102
73
73
80
80
85
85
73
Tốc độ
104
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
59
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
61
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50 - Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 뭄바이 시티 FC | |
| 2011~2011 |
Celtic
|
|
| 2011~2012 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2010~2010 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2009~2010 |
Seattle Sounders
|
|
| 2007~2008 |
West Ham United
|
|
| 1998~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1998 |
St johnstone
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé