122
CAM
G. Hagi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
122
LM
122
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
115
119
119
119
115
119
99
119
119
89
89
97
97
102
102
89
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
76
Thể chất
109
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
114
Lực sút
124
Sút xa
124
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
119
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
123
Sút xoáy
122
Rê bóng
125
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
122
Phản ứng
116
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
109
Thể lực
119
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
123
TM đổ người
33
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia