122
CDM
M. Desailly
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Desailly
CDM
122
CB
122
185cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
43
111
111
109
109
115
112
119
111
111
119
119
116
116
115
115
119
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
120
Thể chất
122
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
95
Chuyền dài
121
Đá phạt
92
Sút xoáy
119
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
124
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
119
Cắt bóng
122
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
122
Thể lực
124
Quyết đoán
122
Nhảy
124
Bình tĩnh
119
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2005 | 카타르 SC | |
| 2004~2005 | 알가라파 SC | |
| 1998~2004 |
Chelsea
|
|
| 1993~1998 |
AC Milan
|
|
| 1992~1993 |
Olympique Marseille
|
|
| 1986~1992 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé