119
ST
O. Bierhoff
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
119
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
116
111
106
106
98
105
89
104
104
91
90
89
89
90
90
91
Tốc độ
108
Sút
118
Chuyền bóng
91
Rê bóng
106
Phòng thủ
77
Thể chất
114
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
121
Lực sút
123
Sút xa
110
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
110
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
74
Đá phạt
96
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
77
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
123
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
119
Bình tĩnh
118
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé