89
ST
O. Bierhoff
16
20
86
82
78
78
69
78
54
75
75
52
52
54
54
56
56
52
Tốc độ
78
Sút
86
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
33
Thể chất
75
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
71
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
53
Chuyền dài
50
Đá phạt
47
Sút xoáy
69
Rê bóng
75
Giữ bóng
81
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
91
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
27
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
86
Thể lực
71
Quyết đoán
54
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
|
0.53% |
| 4 |
|
0.52% |
| 5 |
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández