117
ST
O. Bierhoff
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
117
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
114
109
104
104
96
103
87
12
102
89
88
87
87
88
88
89
Tốc độ
106
Sút
116
Chuyền bóng
89
Rê bóng
104
Phòng thủ
75
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
119
Lực sút
121
Sút xa
108
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
108
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
121
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
117
Bình tĩnh
116
TM đổ người
30
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé