120
ST
O. Bierhoff
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Bierhoff
ST
120
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
117
112
109
109
101
108
89
107
107
90
89
90
90
92
92
90
Tốc độ
109
Sút
116
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
73
Thể chất
117
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
120
Lực sút
120
Sút xa
107
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
107
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
99
Chuyền dài
73
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
118
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
124
Thể lực
117
Quyết đoán
103
Nhảy
121
Bình tĩnh
117
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 | 키에보 베로나 | |
| 2001~2002 |
AS Monaco
|
|
| 1998~2001 |
AC Milan
|
|
| 1995~1998 |
Udinese
|
|
| 1991~1995 |
|
|
| 1990~1990 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 1990~1991 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 1988~1989 |
Hamburg SV
|
|
| 1986~1988 | KFC 위르딩엔 05 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
|
0.53% |
| 4 |
|
0.52% |
| 5 |
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández