124
CAM
Rivaldo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rivaldo
CAM 124 LW 124
|
19.04.1972
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
5
3
Level
43
120
121
121
121
116
121
99
121
121
90
90
97
97
101
101
90
Tốc độ
118
Sút
124
Chuyền bóng
120
Rê bóng
122
Phòng thủ
75
Thể chất
112
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
125
Lực sút
122
Sút xa
125
Chọn vị trí
123
Vô lê
123
Penalty
123
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
121
Chuyền dài
116
Đá phạt
124
Sút xoáy
125
Rê bóng
123
Giữ bóng
122
Khéo léo
121
Thăng bằng
116
Phản ứng
121
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
113
Thể lực
121
Quyết đoán
100
Nhảy
109
Bình tĩnh
122
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyên gia vô lê
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Tinh tế
Kiến tạo ( AI )
Tránh dùng chân không thuận
Giờ reset: Chẵn 00-25
Năm CLB Cho mượn
2015~2015 모지미링
2014~2014 모지미링
2013~2014 상카에타누
2012~2013 카부스코르프 SC
2011~2011 상 파울루
2010~2012 모지미링
2008~2010 FC 부뇨드코르
2007~2008 AEK Athens
2004~2007 Olympiacos CFP
2003~2004 크루제이루
2002~2003 AC Milan
1997~2002 FC Barcelona
1996~1997
1994~1996 파우메이라스
1993~1993 모지미링
1993~1994 코린치안스
1992~1992 파울리스타
1992~1993 산타 크루즈
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player