92
LW
A. Schürrle
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Schürrle
LW
92
RW
92
LM
91
183cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
88
89
89
89
80
86
66
88
88
60
60
69
69
72
72
60
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
80
Rê bóng
91
Phòng thủ
46
Thể chất
78
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
90
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
72
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
85
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2009~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé