94
LW
M. Overmars
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
LW
94
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
85
89
91
91
83
89
68
91
91
58
58
70
70
75
75
58
Tốc độ
100
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
48
Thể chất
67
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
90
Khéo léo
97
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
53
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
58
Thể lực
93
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández