101
LW
M. Overmars
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
LW
101
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
93
96
98
98
92
96
79
98
98
69
69
79
79
84
84
69
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
59
Thể chất
82
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
100
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
74
Thể lực
102
Quyết đoán
79
Nhảy
83
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
8
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé