90
RW
M. Overmars
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
RW
90
LW
90
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
81
85
87
87
79
85
65
86
86
55
55
67
67
71
71
55
Tốc độ
95
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
88
Phòng thủ
45
Thể chất
68
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
89
Chuyền dài
76
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
51
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
63
Thể lực
89
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández