98
LW
M. Overmars
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Overmars
LW
98
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
90
94
95
95
89
93
76
95
95
66
66
77
77
81
81
66
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
77
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
81
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
95
Chuyền dài
91
Đá phạt
82
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
54
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
69
Thể lực
99
Quyết đoán
70
Nhảy
80
Bình tĩnh
91
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | SV 에퍼 | |
| 2008~2009 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2000~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2000 |
Arsenal
|
|
| 1992~1997 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
Willem II
|
|
| 1990~1991 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé