89
CDM
M. Bradley
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Bradley
CDM
89
CM
87
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
78
79
79
79
84
81
86
80
80
83
83
82
82
83
83
83
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
67
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
70
Chuyền dài
89
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
81
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
67
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Toronto FC
|
|
| 2014~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2008~2011 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2004~2005 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé