81
CM
O. Akhmedov
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odil Akhmedov
CM
84
CDM
84
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
76
78
78
78
81
79
81
78
78
78
78
79
79
79
79
78
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
78
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2022 |
Changzhou Sheungs
|
|
| 2020~2020 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2021 |
Shanghai hai river
|
|
| 2014~2017 | FC 크라스노다르 | |
| 2011~2011 | 안지 마하치칼라 | |
| 2011~2014 | 안지 마하치칼라 | |
| 2006~2011 | 파흐타코르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández