88
RB
P. Zabaleta
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Zabaleta
RB
88
CDM
86
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
77
80
81
81
81
80
83
82
82
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
83
Sút
65
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
61
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
78
Vô lê
56
Penalty
72
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
90
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
77
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
West Ham United
|
|
| 2008~2017 |
Manchester City
|
|
| 2005~2008 |
RCD Espanyol
|
|
| 2003~2005 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé