80
RB
T. Gebre Selassie
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theodor Gebre Selassie
RB
83
RM
80
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
73
74
75
75
76
74
79
77
77
80
80
80
80
80
80
80
Tốc độ
78
Sút
56
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
56
Lực sút
68
Sút xa
43
Chọn vị trí
74
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
65
Sút xoáy
60
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
95
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2012 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2007~2008 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2005~2005 | FC 벨케 메지르지치 | |
| 2005~2007 | 비소치나 이흘라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé