48
RB
임지민
5
10
34
35
38
38
33
34
38
39
39
41
40
45
45
44
44
41
Tốc độ
65
Sút
23
Chuyền bóng
29
Rê bóng
42
Phòng thủ
40
Thể chất
52
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
23
Lực sút
21
Sút xa
22
Chọn vị trí
37
Vô lê
20
Penalty
33
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
40
Chuyền dài
22
Đá phạt
29
Sút xoáy
28
Rê bóng
40
Giữ bóng
33
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
40
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
50
Thể lực
69
Quyết đoán
41
Nhảy
47
Bình tĩnh
32
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ansan Greeners FC
|
|
| 2024~2024 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia