71
CAM
Andreas Pereira
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Pereira
CAM
71
CM
71
178cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
68
68
68
68
68
64
68
68
59
59
63
63
64
64
59
Tốc độ
65
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
58
Thể chất
60
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
67
Đá phạt
72
Sút xoáy
75
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
53
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 파우메이라스 | |
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2025 |
Fulham
|
|
| 2021~2021 |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 | 플라멩구 | |
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~ |
Manchester United
|
|
| 2014~2016 |
Manchester United
|
|
| 2014~2022 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé