67
CB
A. Ogbonna
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angelo Ogbonna
CB
67
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
9
46
45
44
44
52
47
59
45
45
64
64
54
54
52
52
64
Tốc độ
29
Sút
34
Chuyền bóng
50
Rê bóng
49
Phòng thủ
65
Thể chất
59
Tốc độ
29
Tăng tốc
29
Dứt điểm
22
Lực sút
59
Sút xa
40
Chọn vị trí
39
Vô lê
26
Penalty
34
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
45
Chuyền dài
58
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
51
Giữ bóng
53
Khéo léo
31
Thăng bằng
42
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
71
Thể lực
29
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2024~2025 |
Watford
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2024 |
West Ham United
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2013 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Crotone
|
|
| 2007~2013 |
Torino
|
|
| 2006~2008 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger