69
LB
C. Günter
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Günter
LB
69
LM
65
184cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
60
60
61
61
60
59
64
62
62
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
73
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
78
Tăng tốc
67
Dứt điểm
45
Lực sút
74
Sút xa
56
Chọn vị trí
56
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
68
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2024 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández