75
CAM
C. Baumgartner
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
75
CM
73
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
70
71
71
71
70
72
61
71
71
55
55
59
59
61
61
55
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
50
Thể chất
59
Tốc độ
59
Tăng tốc
72
Dứt điểm
75
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
69
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
70
Đá phạt
46
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
53
Cắt bóng
43
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
50
Thể lực
77
Quyết đoán
59
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández