70
CAM
C. Baumgartner
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
70
ST
68
CM
67
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
65
67
66
66
64
67
54
66
66
49
49
53
53
55
55
49
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
41
Thể chất
55
Tốc độ
60
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
46
Sút xoáy
58
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
30
Lấy bóng
49
Cắt bóng
33
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
57
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández