75
CB
Danilo Pereira
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo Pereira
CB
75
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
62
61
58
58
65
61
69
59
59
72
72
65
65
64
64
72
Tốc độ
41
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
48
Tăng tốc
34
Dứt điểm
51
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
51
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
49
Chuyền dài
62
Đá phạt
47
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
45
Thăng bằng
42
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2021 |
FC Porto
|
|
| 2013~2013 |
Parma
|
|
| 2013~2015 |
Maritimo
|
|
| 2012~2013 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2011~2011 | 아리스 테살로니키 | |
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2010~2013 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández