74
CB
David García
8
15
52
53
52
52
60
54
69
56
56
71
72
67
67
65
65
71
Tốc độ
50
Sút
32
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
73
Thể chất
68
Tốc độ
52
Tăng tốc
49
Dứt điểm
31
Lực sút
41
Sút xa
22
Chọn vị trí
45
Vô lê
32
Penalty
39
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
54
Chuyền dài
64
Đá phạt
33
Sút xoáy
35
Rê bóng
53
Giữ bóng
70
Khéo léo
40
Thăng bằng
50
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
70
Thể lực
61
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2024 |
Osasuna
|
|
| 2014~2018 |
Osasuna
|
|
| 2013~ |
Osasuna
|
|
| 2013~2024 |
Osasuna
|
|
| 2011~2011 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández