71
CB
David López
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David López
CB
71
CDM
70
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
57
57
54
54
64
59
67
56
56
68
68
60
60
59
59
68
Tốc độ
35
Sút
52
Chuyền bóng
62
Rê bóng
56
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
38
Tăng tốc
32
Dứt điểm
47
Lực sút
66
Sút xa
55
Chọn vị trí
53
Vô lê
48
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
48
Chuyền dài
71
Đá phạt
40
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
65
Khéo léo
30
Thăng bằng
48
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
46
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
SD Huesca
|
|
| 2011~2012 |
CD Leganes
|
|
| 2010~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2009~2014 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández