74
RW
De Frutos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Frutos
RW
74
ST
73
RM
73
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
70
71
71
71
66
70
56
70
70
51
50
55
55
58
58
51
Tốc độ
72
Sút
71
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
41
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
73
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
62
Đá phạt
49
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
41
Lấy bóng
39
Cắt bóng
39
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2023 |
Levante UD
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 | 카스티야 | |
| 2016~2018 | 라요 마하다온다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández