73
CM
Douglas Luiz
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Luiz
CM
73
CDM
71
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
65
68
68
68
70
69
68
68
68
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
66
Thể chất
61
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
57
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
62
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández