70
LM
E. Elmas
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eljif Elmas
LM
70
LW
70
CM
70
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
64
67
67
67
67
68
63
67
67
58
58
61
61
62
62
58
Tốc độ
63
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
51
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
60
Chuyền dài
65
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
56
Thể lực
66
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
Napoli
|
|
| 2019~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 | 라보트니치키 스코페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández