73
CB
F. Gatti -2
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Gatti
CB
73
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
52
51
50
50
55
50
65
52
52
70
70
65
65
62
62
70
Tốc độ
66
Sút
36
Chuyền bóng
46
Rê bóng
56
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
64
Dứt điểm
26
Lực sút
60
Sút xa
34
Chọn vị trí
40
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
33
Chuyền dài
54
Đá phạt
40
Sút xoáy
33
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
49
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
71
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2020~2021 | 프로 파트리아 | |
| 2019~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger