72
GK
F. Rønnow
5
69
23
23
21
21
24
24
22
23
23
21
21
20
20
21
21
21
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
72
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
8
Lực sút
46
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
6
Penalty
15
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
12
Chuyền dài
26
Đá phạt
6
Sút xoáy
14
Rê bóng
11
Giữ bóng
10
Khéo léo
30
Thăng bằng
35
Phản ứng
67
Kèm người
13
Lấy bóng
9
Cắt bóng
10
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
59
Thể lực
28
Quyết đoán
15
Nhảy
59
Bình tĩnh
27
TM đổ người
71
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
61
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 에스비에르 fB | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2010~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé