73
CM
F. Aursnes
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Aursnes
CM
73
RB
72
RM
72
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
66
68
68
68
70
69
70
69
69
68
68
69
69
70
70
68
Tốc độ
65
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
52
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
67
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2021 |
Molde FK
|
|
| 2012~2015 | IL 회드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández