71
CM
Gerson
7
16
63
65
66
66
68
67
69
67
67
67
66
67
67
68
68
67
Tốc độ
61
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
63
Tăng tốc
59
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
67
Vô lê
49
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
53
Sút xoáy
69
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
58
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플라멩구 | |
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2021 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Roma FC
|
|
| 2014~2016 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé