69
ST
G. Higuaín
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
ST
69
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
13
66
65
62
62
58
64
43
60
60
39
39
38
38
41
41
39
Tốc độ
41
Sút
69
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
24
Thể chất
57
Tốc độ
42
Tăng tốc
41
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
57
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
44
Thăng bằng
49
Phản ứng
66
Kèm người
28
Lấy bóng
17
Cắt bóng
16
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
71
Thể lực
38
Quyết đoán
44
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2016 |
Napoli
|
|
| 2007~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2006 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé