71
CB
J. Gouweleeuw
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
71
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
56
57
56
56
61
58
65
57
57
68
68
64
64
62
62
68
Tốc độ
58
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
55
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
67
Chọn vị trí
54
Vô lê
43
Penalty
39
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
66
Đá phạt
48
Sút xoáy
40
Rê bóng
53
Giữ bóng
58
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
69
Thể lực
62
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia