71
ST
J. Larsen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
ST
71
194cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
68
67
63
63
60
65
48
63
63
44
44
45
45
47
47
44
Tốc độ
66
Sút
69
Chuyền bóng
54
Rê bóng
62
Phòng thủ
27
Thể chất
73
Tốc độ
69
Tăng tốc
64
Dứt điểm
72
Lực sút
67
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
40
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
50
Rê bóng
61
Giữ bóng
69
Khéo léo
48
Thăng bằng
51
Phản ứng
70
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
23
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
76
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
77
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~ |
FC Groningen
|
|
| 2020~2022 |
FC Groningen
|
|
| 2018~2020 |
Sarpsborg 08
|
|
| 2017~2017 |
Sarpsborg 08
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández