68
CDM
L. Biglia
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Biglia
CDM
68
CM
68
178cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
53
57
57
57
65
61
65
58
58
60
61
60
60
61
61
60
Tốc độ
29
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
50
Tốc độ
29
Tăng tốc
30
Dứt điểm
46
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
44
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
67
Sút xoáy
63
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
61
Thăng bằng
74
Phản ứng
57
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
46
Thể lực
54
Quyết đoán
58
Nhảy
49
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2020~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2022 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2013~2017 |
Latium
|
|
| 2006~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2006 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2004~2005 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé