75
CDM
L. Torreira
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torreira
CDM
75
CM
74
166cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
66
69
68
68
71
69
72
69
69
69
70
71
71
71
71
69
Tốc độ
67
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
71
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
42
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
4
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | 페스카라 | |
| 2015~2016 | 페스카라 | |
| 2015~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández