77
CM
L. Torreira
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torreira
CM
77
168cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
69
71
71
74
72
74
72
72
66
66
72
72
74
74
66
Tốc độ
76
Sút
58
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
72
Tăng tốc
82
Dứt điểm
47
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
45
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
74
Đá phạt
71
Sút xoáy
63
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
74
Kèm người
61
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
82
Quyết đoán
79
Nhảy
52
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | 페스카라 | |
| 2015~2016 | 페스카라 | |
| 2015~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández