80
CM
L. Torreira
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torreira
CM
80
168cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
66
72
74
74
77
75
77
75
75
69
69
75
75
77
77
69
Tốc độ
79
Sút
61
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
68
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
85
Dứt điểm
50
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
65
Vô lê
65
Penalty
48
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
77
Kèm người
64
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
85
Quyết đoán
82
Nhảy
55
Bình tĩnh
77
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | 페스카라 | |
| 2015~2016 | 페스카라 | |
| 2015~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé