102
CDM
L. Torreira
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torreira
CDM
102
CM
101
166cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
91
95
95
95
98
96
99
96
96
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
68
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
104
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
73
Bình tĩnh
99
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2022 |
Arsenal
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | 페스카라 | |
| 2015~2016 | 페스카라 | |
| 2015~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2014~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández