70
ST
L. Ajorque
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Ajorque
ST
70
196cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
65
61
61
58
62
51
60
60
52
52
48
48
49
49
52
Tốc độ
55
Sút
67
Chuyền bóng
54
Rê bóng
59
Phòng thủ
40
Thể chất
74
Tốc độ
64
Tăng tốc
46
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
61
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
44
Chuyền dài
42
Đá phạt
45
Sút xoáy
50
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
41
Thăng bằng
27
Phản ứng
69
Kèm người
38
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
59
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2023~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2023 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2017 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2016~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2016~2018 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2015~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 뤼송 FC | |
| 2014~2015 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 | |
| 2014~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2013~2014 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández